Thông số chính
Năng suất định mức (t/h) 420-450
Kho chứa sản phẩm hoàn chỉnh (t) 120
Công suất tối đa (kW) 990
Hệ thống cốt liệu lạnh
Số lượng thùng chứa vật liệu lạnh 6
Thể tích thùng chứa vật liệu lạnh (m3) 18
Chiều rộng băng tải cấp liệu (mm) 650
Công suất băng tải cấp liệu (kW) 3
Công suất tối đa của băng tải vận chuyển (t/h) 500
Công suất băng tải vận chuyển (kW) 11
Chiều rộng băng tải cấp liệu (mm) 800
Hệ thống sấy Khả năng sấy (t/h) 480
Công suất hộp số giảm tốc (kW) 4×37
Chiều dài con lăn sấy (m) 12
Đường kính con lăn sấy (m) 3
Hệ thống hút bụi Diện tích hút bụi (m2) 1600
Công suất quạt hút (m3/h) 135000
Công suất quạt hút (kW) 220
Bộ nâng cốt liệu nóng
Công suất vận chuyển cốt liệu nóng (t/h) 480
Công suất (kW) 75
Sàng rung Công suất sàng (t/h) 480
Công suất (kW) 4×7.5
Thùng chứa cốt liệu nóng Thể tích (m3) 85
Hệ thống hàm lượng liều cân Cân cốt liệu (kg) 6000
Cân bột (kg) 1000
Cân nhựa đường (kg) 750
Hệ thống trộn
Công suất định mức sản xuất (kg) 6000
Công suất máy trộn (kW) 2×75
Thùng chứa sản phẩm hoàn chỉnh (tùy chọn)
Thể tích (t) 120
Hệ thống bột Thể tích thùng bột (m3) 80
Thể tích thùng bột tái chế (m3) 80
Công suất vận chuyển bột (t/h) 60
Hệ thống dẫn dầu nhựa đường
Thùng dầu diesel (L) 1×30000
Thùng nhựa đường (L) 5×50000
Thùng dầu nặng (L) 1×50000
Lò dầu nhiệt (kCal) 1000000
Hệ thống điều khiển điện
Chế độ điều khiển DCS










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.